Bảng xếp hạng Ykkosliiga

# Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 ↑ Lahti 21 13 6 2 41:24 45
2 ↑ TPS 20 14 2 4 52:34 44
3 Klubi 04 21 9 6 6 41:33 33
4 PK-35 20 8 8 4 31:21 30
5 Ekenas 20 9 3 8 36:31 30
6 JIPPO 20 6 8 6 27:26 26
7 JaPS 20 6 7 7 33:41 25
8 SJK Akatemia 20 6 3 11 36:37 21
9 ↓ KaPa 20 3 6 11 29:52 15
10 ↓ SalPa 20 1 3 16 13:40 6

Bảng xếp hạng Ykkosliiga, BXH Ykkosliiga, Thứ hạng Ykkosliiga, Bảng điểm Ykkosliiga, Vị trí của Ykkosliiga