Bảng xếp hạng VĐQG Albania
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Egnatia
20
11
5
4
25:14
38
2
↑ Vllaznia
20
10
6
4
27:16
36
3
↑ AF Elbasani
20
9
8
3
22:14
35
4
↑ Dinamo Tirana
20
9
6
5
27:14
33
5
Partizani
20
7
5
8
17:24
26
6
Teuta
20
5
11
4
16:15
26
7
Vora
20
6
5
9
18:20
23
8
↓ Flamurtari
20
4
6
10
21:28
18
9
↓ Bylis
20
4
6
10
18:29
18
10
↓ KF Tirana
20
2
8
10
16:33
14
1
↑ Skenderbeu
5
4
1
0
8:1
13
2
↑ Laci
5
3
0
2
7:4
9
3
↑ Apolonia Fier
5
2
2
1
6:4
8
4
↑ Pogradeci
5
2
2
1
4:2
8
5
↑ Burreli
5
2
2
1
5:5
8
6
↑ Iliria Kruja
5
2
1
2
4:5
7
7
Lushnja
5
0
5
0
4:4
5
8
AF Luftetari
5
0
4
1
4:5
4
9
↓ Korabi Peshkopi
5
0
4
1
1:3
4
10
↓ Kukesi
5
1
1
3
4:8
4
11
↓ Besa Kavaje
5
0
3
2
4:6
3
12
↓ Kastrioti
5
0
3
2
3:7
3
Bảng xếp hạng VĐQG Albania, BXH VĐQG Albania, Thứ hạng VĐQG Albania, Bảng điểm VĐQG Albania, Vị trí của VĐQG Albania
