Bảng xếp hạng First Amateur Division
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Tubize-Braine
16
12
3
1
40:12
39
2
↑ Renaissance Mons
16
12
3
1
37:12
39
3
↑ Virton
16
9
4
3
42:27
31
4
↑ Habay La Neuve
16
8
3
5
32:29
27
5
↑ Meux
16
7
4
5
25:24
25
6
↑ Charleroi B
16
7
2
7
24:23
23
7
↓ Stockay-Warfusee
16
5
3
8
17:27
18
8
↓ Union Rochefortoise
16
5
3
8
24:36
18
9
↓ Royal Union SG 2
16
4
2
10
23:31
14
10
↓ Namur
16
4
2
10
25:35
14
11
↓ Schaerbeek-Evere
16
3
3
10
18:33
12
12
↓ St. Liege U23
16
2
4
10
20:38
10
Bảng xếp hạng First Amateur Division, BXH First Amateur Division, Thứ hạng First Amateur Division, Bảng điểm First Amateur Division, Vị trí của First Amateur Division
