Bảng xếp hạng Ngoại hạng Campuchia
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Svay Rieng
17
13
1
3
55:21
40
2
↑ Phnom Penh Crown
17
12
4
1
36:17
40
3
↑ Boeung Ket
18
9
4
5
26:15
31
4
↑ NagaWorld
17
8
5
4
28:18
29
5
↑ Visakha
18
7
7
4
35:26
28
6
↑ Moi Kompong Dewa
18
7
7
4
25:23
28
7
↓ Angkor Tiger
17
8
3
6
38:24
27
8
↓ Tiffy Army
17
4
5
8
19:37
17
9
↓ Kirivong Sok Sen Chey
17
3
2
12
17:37
11
10
↓ Life FC
17
2
1
14
14:42
7
11
↓ Dangkor
17
1
3
13
15:48
6
Bảng xếp hạng Ngoại hạng Campuchia, BXH Ngoại hạng Campuchia, Thứ hạng Ngoại hạng Campuchia, Bảng điểm Ngoại hạng Campuchia, Vị trí của Ngoại hạng Campuchia
