Bảng xếp hạng Girabola
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Petro Atletico
11
9
0
2
23:8
27
2
↑ Primeiro de Agosto
11
6
5
0
17:8
23
3
↑ Wiliete
10
6
2
2
15:12
20
4
C.R.D. Libolo
11
6
1
4
12:16
19
5
Bravos do Maquis
10
5
1
4
16:11
16
6
Primeiro de Maio
11
4
2
5
8:12
14
7
Redonda
11
4
2
5
8:9
14
8
Sagrada
11
3
5
3
14:15
14
9
CD Lunda Sul
10
3
5
2
9:7
14
10
Desportivo Huila
11
3
4
4
13:12
13
11
Kabuscorp
10
3
4
3
6:8
13
12
Academica
10
2
5
3
6:8
11
13
Luanda City
11
3
2
6
8:15
11
14
↓ Interclube
10
2
4
4
11:11
10
15
↓ Sao Salvador
10
2
1
7
7:13
7
16
↓ Guelson
12
2
1
9
11:19
7
Bảng xếp hạng VĐQG Angola Girabola, BXH VĐQG Angola Girabola, Thứ hạng VĐQG Angola Girabola, Bảng điểm VĐQG Angola Girabola, Vị trí của VĐQG Angola Girabola
