Bảng xếp hạng VĐQG Tajikistan

# Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 ↑ Vakhsh Bokhtar 11 6 5 0 18:10 23
2 ↑ CSKA Pamir 11 6 3 2 19:10 21
3 Istiklol 10 6 3 1 13:5 21
4 Ravshan 11 5 4 2 13:7 19
5 Regar-TadAZ 11 5 2 4 14:11 17
6 Khujand 11 5 1 5 14:15 16
7 Eskhata 11 4 3 4 18:17 15
8 Barkchi Hisar 11 3 4 4 13:13 13
9 Khosilot Farkhor 11 3 3 5 16:17 12
10 Istaravshan 10 2 3 5 13:18 9
11 ↓ FK Hulbuk 11 2 3 6 10:20 9
12 ↓ Panjsher 11 0 2 9 6:24 2

Bảng xếp hạng VĐQG Tajikistan, BXH VĐQG Tajikistan, Thứ hạng VĐQG Tajikistan, Bảng điểm VĐQG Tajikistan, Vị trí của VĐQG Tajikistan