Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Riga FC
26
21
4
1
61:17
67
2
↑ RFS
26
21
1
4
70:25
64
3
↑ FK Liepaja
27
13
5
9
44:41
44
4
Auda
27
12
4
11
35:30
40
5
BFC Daugavpils
27
10
7
10
42:47
37
6
Jelgava
27
7
8
12
24:32
29
7
Super Nova
27
5
11
11
31:37
26
8
Tukums 2000
27
6
7
14
29:49
25
9
↓ Metta
27
5
6
16
25:56
21
10
↓ Grobina
27
5
5
17
23:50
20
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia, BXH VĐQG Latvia, Thứ hạng VĐQG Latvia, Bảng điểm VĐQG Latvia, Vị trí của VĐQG Latvia