Bảng xếp hạng Toppserien
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Brann
11
9
2
0
31:3
29
2
↑ Valerenga
11
9
0
2
30:8
27
3
↑ Rosenborg
11
7
1
3
17:12
22
4
LSK
11
4
3
4
17:13
15
5
Stabaek
11
4
1
6
9:20
13
6
Bodo / Glimt
11
4
1
6
9:20
13
7
Honefoss
11
3
2
6
10:18
11
8
Lyn
11
2
3
6
12:14
9
9
↓ Roa
10
2
2
6
9:15
8
10
↓ Kolbotn
10
2
1
7
7:28
7
Bảng xếp hạng Toppserien, BXH Toppserien, Thứ hạng Toppserien, Bảng điểm Toppserien, Vị trí của Toppserien