Bảng xếp hạng Ngoại hạng Đan Mạch
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ FC Copenhagen
6
4
1
1
13:7
13
2
↑ Midtjylland
6
3
3
0
18:10
12
3
↑ Brondby
6
4
0
2
8:5
12
4
↑ Aarhus
6
3
2
1
11:6
11
5
↑ Fredericia
6
3
1
2
11:10
10
6
↑ Odense
6
2
2
2
11:16
8
7
↓ Randers FC
6
2
1
3
6:8
7
8
↓ Sonderjyske
6
2
1
3
10:13
7
9
↓ Viborg
6
2
0
4
8:10
6
10
↓ Nordsjaelland
6
2
0
4
9:13
6
11
↓ Silkeborg
6
2
0
4
9:14
6
12
↓ Vejle
6
1
1
4
6:8
4
Bảng xếp hạng Ngoại hạng Đan Mạch, BXH Ngoại hạng Đan Mạch, Thứ hạng Ngoại hạng Đan Mạch, Bảng điểm Ngoại hạng Đan Mạch, Vị trí của Ngoại hạng Đan Mạch