Bảng xếp hạng VĐQG Moldova

# Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 ↑ Sheriff 10 7 2 1 23:6 23
2 ↑ Petrocub 9 6 3 0 16:5 21
3 ↑ Zimbru 10 5 3 2 25:11 18
4 ↑ Milsami 9 5 2 2 21:11 17
5 ↑ CSF Bălți 10 4 4 2 15:10 16
6 ↑ Dacia-Buiucani 10 3 2 5 14:16 11
7 ↓ Spartanii 10 0 1 9 4:31 1
8 ↓ Politehnica 10 0 1 9 4:32 1

Bảng xếp hạng VĐQG Moldova, BXH VĐQG Moldova, Thứ hạng VĐQG Moldova, Bảng điểm VĐQG Moldova, Vị trí của VĐQG Moldova