Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út

# Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 ↑ Al Hilal 14 12 2 0 38:13 38
2 ↑ Al Nassr 14 10 1 3 39:15 31
3 ↑ Al Taawon 13 10 1 2 29:14 31
4 Al Ahli SC 13 8 4 1 19:10 28
5 Al Qadsiah 13 8 3 2 26:13 27
6 Al Ittihad 13 8 2 3 27:16 26
7 Al Ettifaq 14 6 4 4 24:25 22
8 Al Khaleej 14 6 3 5 32:22 21
9 Neom SC 13 6 2 5 18:20 20
10 Al Fateh 13 5 2 6 16:22 17
11 Al Hazem 14 4 4 6 14:22 16
12 Al Fayha 13 3 4 6 12:21 13
13 Al Kholood 13 4 0 9 19:26 12
14 Damac 13 1 6 6 10:24 9
15 Al Riyadh 13 2 3 8 12:28 9
16 ↓ Al Shabab 13 1 5 7 9:20 8
17 ↓ Al Okhdood 13 1 2 10 9:25 5
18 ↓ Al Najma 14 0 2 12 15:32 2

Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út, BXH VĐQG Ả Rập Xê Út, Thứ hạng VĐQG Ả Rập Xê Út, Bảng điểm VĐQG Ả Rập Xê Út, Vị trí các đội VĐQG Ả Rập Xê Út, Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út hôm nay, Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út mới nhất, Bảng xếp hạng Saudi League, BXH Saudi League