Bảng xếp hạng VĐQG Chile
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Coquimbo
21
15
5
1
33:11
50
2
↑ U. de Chile
20
12
2
6
44:21
38
3
↑ Audax
21
11
4
6
33:27
37
4
↑ Palestino
20
10
6
4
26:16
36
5
↑ O'Higgins
21
9
8
4
24:23
35
6
↑ Univ Católica
20
9
6
5
31:21
33
7
↑ Cobresal
20
9
5
6
24:21
32
8
Huachipato
21
9
4
8
32:30
31
9
Ñublense
20
7
8
5
21:24
29
10
Colo Colo
21
7
7
7
31:26
28
11
La Calera
21
6
5
10
17:22
23
12
Everton
21
5
7
9
24:31
22
13
La Serena
22
5
4
13
25:41
19
14
Limache
21
4
6
11
24:32
18
15
↓ Española
21
4
2
15
19:39
14
16
↓ Iquique
21
2
5
14
21:44
11
Bảng xếp hạng VĐQG Chile, BXH VĐQG Chile, Thứ hạng VĐQG Chile, Bảng điểm VĐQG Chile, Vị trí của VĐQG Chile