Bảng xếp hạng Giải hạng nhất Bolivia
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ The Strongest
18
14
1
3
51:30
43
2
↑ Always Ready
18
12
4
2
52:21
40
3
↑ Bolivar
18
10
4
4
43:21
34
4
↑ Blooming
18
10
4
4
36:28
34
5
↑ GV San Jose
18
8
2
8
27:31
26
6
↑ Guabira
18
7
4
7
32:32
25
7
SA Bulo Bulo
18
6
6
6
31:28
24
8
Independiente
18
5
6
7
27:38
21
9
Nacional Potosi
18
5
5
8
25:22
20
10
Real Oruro
18
5
5
8
28:32
20
11
Universitario de Vinto
18
5
5
8
23:32
20
12
Tomayapo
18
4
8
6
19:31
20
13
Oriente Petrolero
18
5
4
9
26:37
19
14
Academia del Balompie
18
4
6
8
20:32
18
15
↓ Wilstermann
18
1
4
13
14:40
7
16
↓ Aurora
18
7
4
7
32:31
0
1
↑ The Strongest
18
14
1
3
51:30
43
2
↑ Always Ready
18
12
4
2
52:21
40
3
↑ Blooming
18
10
4
4
36:28
34
4
↑ Bolívar
17
10
3
4
41:19
33
5
↑ GVSJ
18
8
2
8
27:31
26
6
↑ Guabirá
18
7
4
7
32:32
25
7
San Antonio BB
18
6
6
6
31:28
24
8
Nacional
18
5
5
8
25:22
20
9
Real Oruro
17
5
5
7
25:28
20
10
Universitario FC
18
5
5
8
23:32
20
11
Real Tomayapo
18
4
8
6
19:31
20
12
O. Petrolero
18
5
4
9
26:37
19
13
Independiente
17
4
6
7
23:35
18
14
ABB
18
4
6
8
20:32
18
15
↓ Wilstermann
17
1
3
13
12:38
6
16
↓ Aurora
18
7
4
7
32:31
-8
Bảng xếp hạng Giải hạng nhất Bolivia, BXH Giải hạng nhất Bolivia, Thứ hạng Giải hạng nhất Bolivia, Bảng điểm Giải hạng nhất Bolivia, Vị trí của Giải hạng nhất Bolivia