Bảng xếp hạng Hạng Nhì Chile
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Copiapó
22
10
7
5
27:13
37
2
↑ Wanderers
22
10
7
5
34:25
37
3
↑ U. Concepción
22
11
3
8
29:20
36
4
↑ San Marcos
22
11
3
8
30:30
36
5
↑ Cobreloa
22
9
7
6
31:32
34
6
↑ Antofagasta
22
8
8
6
32:26
32
7
↑ Recoleta
22
8
8
6
25:24
32
8
↑ Rangers
22
6
11
5
26:26
29
9
Concepción
22
8
5
9
26:27
29
10
San Luis FC
22
7
7
8
20:25
28
11
Temuco
22
6
8
8
24:28
26
12
Santa Cruz FC
22
6
7
9
26:29
25
13
Curicó Unido
22
5
8
9
24:26
23
14
San Felipe
22
6
5
11
21:27
23
15
Magallanes
22
4
8
10
17:27
20
16
↓ Morning
22
7
6
9
18:25
18
1
↑ Puerto Montt
16
9
5
2
33:12
32
2
Prov. Ovalle
16
8
5
3
18:11
29
3
Melipilla
16
9
1
6
28:21
28
4
Linares
16
8
4
4
23:21
28
5
Osorno
16
9
2
5
32:20
26
6
Trasandino
16
7
1
8
23:23
22
7
SA Unido
16
7
3
6
30:27
21
8
B. Salamanca
15
6
3
6
18:20
21
9
Concón
16
6
2
8
25:23
20
10
Velásquez
16
4
6
6
20:25
18
11
Rengo
15
4
2
9
14:25
14
12
Santiago City
15
3
3
9
17:37
12
13
↓ R. San Joaquín
15
2
3
10
11:27
9
Bảng xếp hạng Hạng Nhì Chile, BXH Hạng Nhì Chile, Thứ hạng Hạng Nhì Chile, Bảng điểm Hạng Nhì Chile, Vị trí của Hạng Nhì Chile