Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Levadia
24
18
2
4
60:20
56
2
↑ Flora
24
17
3
4
51:21
54
3
↑ Paide
25
16
3
6
43:21
51
4
Trans
25
14
3
8
45:30
45
5
Kalju
24
14
2
8
48:29
44
6
Vaprus
25
10
6
9
44:34
36
7
Laagri
24
5
4
15
27:50
19
8
Tammeka
25
6
1
18
30:60
19
9
↓ Kuressaare
25
5
2
18
25:53
17
10
↓ Tallinna Kalev
25
4
2
19
24:79
14
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia, BXH VĐQG Estonia, Thứ hạng VĐQG Estonia, Bảng điểm VĐQG Estonia, Vị trí của VĐQG Estonia