Bảng xếp hạng Ngoại hạng Uganda

# Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 ↑ Vipers 11 8 3 0 21:6 27
2 ↑ Kampala City 12 8 2 2 17:11 26
3 Villa 12 8 2 2 17:7 26
4 Police 12 7 3 2 23:12 24
5 Kitara 11 7 1 3 16:8 22
6 Entebbe UPPC 11 6 2 3 14:9 20
7 Maroons 12 4 3 5 13:10 15
8 NEC FC 12 3 6 3 11:11 15
9 Buhimba 12 4 1 7 13:27 13
10 BUL 12 3 4 5 10:13 13
11 Express 12 3 3 6 11:15 12
12 UPDF 12 3 2 7 12:18 11
13 URA SC 11 2 5 4 13:14 11
14 ↓ Mbarara City 12 2 4 6 11:18 10
15 ↓ Lugazi 12 2 4 6 11:18 10
16 ↓ Calvary 12 0 3 9 6:22 3

Bảng xếp hạng Ngoại hạng Uganda, BXH Ngoại hạng Uganda, Thứ hạng Ngoại hạng Uganda, Bảng điểm Ngoại hạng Uganda, Vị trí của Ngoại hạng Uganda