Bảng xếp hạng VĐQG Mauritania
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Al Hilal Omdurman
30
20
8
2
56:16
68
2
Nouadhibou
30
17
10
3
37:13
61
3
Chemal
30
14
9
7
37:23
51
4
Nouakchott King's
30
12
14
4
36:25
50
5
AS Douanes
30
12
13
5
39:30
49
6
Al Merreikh
30
12
8
10
36:28
44
7
Tevragh-Zeine
30
11
10
9
35:26
43
8
Pompiers
30
9
11
10
31:30
38
9
Inter Nouakchott
30
9
10
11
31:37
37
10
Kaedi
30
9
9
12
37:49
36
11
Gendrim
30
9
7
14
24:35
34
12
SNIM
30
8
8
14
24:28
32
13
N'Zidane
30
6
12
12
31:42
30
14
Ksar
30
6
9
15
17:32
27
15
↓ Garde Nationale
30
7
6
17
24:44
27
16
↓ Toulde
30
4
6
20
17:54
18
Bảng xếp hạng VĐQG Mauritania, BXH VĐQG Mauritania, Thứ hạng VĐQG Mauritania, Bảng điểm VĐQG Mauritania, Vị trí của VĐQG Mauritania