Bảng xếp hạng Ngoại hạng Kazakhstan
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ FC Astana
21
14
4
3
52:20
46
2
↑ Tobol
20
13
5
2
37:18
44
3
↑ Kairat Almaty
20
13
4
3
41:17
43
4
Aktobe
21
12
3
6
32:19
39
5
Yelimay Semey
22
11
5
6
33:22
38
6
Okzhetpes
21
9
5
7
30:27
32
7
Zhenis
21
7
10
4
26:19
31
8
Ordabasy
21
7
7
7
25:21
28
9
Kyzylzhar
22
4
9
9
21:29
21
10
Zhetysu Taldykorgan
22
4
8
10
17:34
20
11
Kaisar Kyzylorda
22
3
10
9
20:37
19
12
Ulytau
21
4
5
12
13:31
17
13
↓ Turan
22
4
3
15
15:41
15
14
↓ Atyrau
22
2
6
14
13:40
12
Bảng xếp hạng Ngoại hạng Kazakhstan, BXH Ngoại hạng Kazakhstan, Thứ hạng Ngoại hạng Kazakhstan, Bảng điểm Ngoại hạng Kazakhstan, Vị trí của Ngoại hạng Kazakhstan