Bảng xếp hạng Ngoại hạng Ghana

# Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 ↑ Bibiani Gold Stars 33 17 9 7 34:21 60
2 Nations 32 18 6 8 40:16 60
3 Asante Kotoko 33 16 10 7 36:24 58
4 Heart of Lions 33 16 9 8 36:24 57
5 Hearts of Oak 33 15 10 8 31:18 55
6 Samartex 33 13 12 8 33:24 51
7 Medeama 33 15 5 13 43:32 50
8 Dreams 33 13 10 10 27:28 49
9 Aduana Stars 33 11 11 11 36:33 44
10 Bechem United 33 13 8 12 31:28 44
11 Vision 33 10 12 11 31:34 42
12 Berekum Chelsea 33 11 8 14 33:34 41
13 Young Apostles 33 10 10 13 24:35 40
14 Basake Holy Stars 32 10 8 14 30:34 38
15 Karela United 33 10 8 15 25:26 38
16 ↓ Accra Lions 33 9 8 16 32:40 35
17 ↓ Legon Cities 33 7 4 22 22:49 25
18 ↓ Nsoatreman 33 5 6 22 17:61 15

Bảng xếp hạng Ngoại hạng Ghana, BXH Ngoại hạng Ghana, Thứ hạng Ngoại hạng Ghana, Bảng điểm Ngoại hạng Ghana, Vị trí của Ngoại hạng Ghana