Bảng xếp hạng Ngoại hạng Ethiopia
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Ethiopian Insurance
33
21
7
5
46:15
70
2
↑ Ethiopia Bunna
33
17
8
8
30:16
59
3
Bahir Dar Kenema
33
14
9
10
37:24
51
4
Hawassa
33
13
11
9
38:30
50
5
Sidama Bunna
33
12
12
9
26:27
48
6
Hadiya Hossana
33
12
11
10
32:30
47
7
St. George
33
12
9
12
29:29
45
8
Welayta Dicha
33
12
9
12
33:38
45
9
Mechal
33
10
14
9
35:31
44
10
Arba Menche
33
12
8
13
31:31
44
11
Ethiopia Nigd Bank
33
10
13
10
32:32
43
12
Dire Dawa
33
10
13
10
34:35
43
13
Fasil Kenema
33
9
15
9
32:34
42
14
Ethio Electric
33
10
11
12
26:28
41
15
Mekelle 70 Enderta
33
10
11
12
27:35
41
16
Adama City
33
10
9
14
33:43
39
17
↓ Shire Endaselassie
33
3
13
17
22:43
22
18
↓ Welwalo Adigrat
33
2
13
18
21:43
19
19
↓ Wolkite Ketema
0
0
0
0
0:0
0
Bảng xếp hạng Ngoại hạng Ethiopia, BXH Ngoại hạng Ethiopia, Thứ hạng Ngoại hạng Ethiopia, Bảng điểm Ngoại hạng Ethiopia, Vị trí của Ngoại hạng Ethiopia