Bảng xếp hạng NB II

# Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 ↑ Honvéd 5 4 0 1 11:3 12
2 ↑ Szeged-Csanád 5 3 2 0 9:4 11
3 Mezőkövesd 5 3 1 1 10:5 10
4 Csákvári 5 3 1 1 9:4 10
5 Szentlőrinc 5 2 2 1 7:4 8
6 Karcag 5 2 2 1 7:7 8
7 Ajka 5 2 1 2 3:6 7
8 Kecskemét 5 2 0 3 5:6 6
9 Vasas 4 2 0 2 7:9 6
10 Tiszakécske 4 1 2 1 6:7 5
11 Békéscsaba 5 1 2 2 7:9 5
12 Fehérvár 5 1 2 2 4:7 5
13 BVSC 5 1 1 3 6:6 4
14 Budafoki MTE 5 1 1 3 3:7 4
15 ↓ Soroksár 5 0 3 2 7:12 3
16 ↓ Kozármisleny 5 0 2 3 2:7 2

Bảng xếp hạng NB II, BXH NB II, Thứ hạng NB II, Bảng điểm NB II, Vị trí của NB II