Bảng xếp hạng Ngoại hạng Faroe

# Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 ↑ KI 12 11 1 0 41:7 34
2 ↑ NSI 12 9 0 3 51:16 27
3 ↑ HB 12 8 1 3 26:22 25
4 B36 12 6 2 4 19:17 20
5 Vikingur 12 5 2 5 14:13 17
6 EB / Streymur 12 5 2 5 12:19 17
7 B68 12 4 2 6 15:26 14
8 07 Vestur 12 2 1 9 15:21 7
9 ↓ Suduroy 12 2 0 10 7:30 6
10 ↓ TB 12 1 3 8 10:39 6

Bảng xếp hạng Ngoại hạng Faroe, BXH Ngoại hạng Faroe, Thứ hạng Ngoại hạng Faroe, Bảng điểm Ngoại hạng Faroe, Vị trí của Ngoại hạng Faroe