Bảng xếp hạng Ngoại hạng Israel
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ H. Beer Sheva
18
13
3
2
43:16
42
2
↑ Beitar Jerusalem
18
13
3
2
41:19
42
3
↑ Maccabi Tel Aviv
18
10
6
2
37:19
36
4
↑ Maccabi Haifa
18
7
8
3
33:16
29
5
↑ Hapoel Tel Aviv
18
9
4
5
33:23
29
6
↑ Hapoel Petah Tikva
18
6
8
4
33:28
26
7
↓ Netanya
18
7
3
8
30:39
24
8
↓ Sakhnin
18
6
5
7
21:25
23
9
↓ Ironi Tiberias
18
6
3
9
23:38
21
10
↓ Hapoel Haifa
18
5
4
9
25:31
19
11
↓ SC Ashdod
18
4
6
8
24:39
18
12
↓ Kiryat Shmona
18
4
4
10
24:31
16
13
↓ Hapoel Jerusalem
18
2
6
10
16:29
12
14
↓ Maccabi Bnei Raina
18
2
1
15
15:45
7
Bảng xếp hạng Ngoại hạng Israel, BXH Ngoại hạng Israel, Thứ hạng Ngoại hạng Israel, Bảng điểm Ngoại hạng Israel, Vị trí của Ngoại hạng Israel
