Bảng xếp hạng VĐQG Guatemala
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Mixco
6
4
1
1
7:4
13
2
↑ Antigua
6
4
0
2
11:6
12
3
↑ Municipal
6
3
3
0
10:7
12
4
↑ Aurora
6
3
2
1
9:7
11
5
↑ Achuapa
6
2
3
1
9:7
9
6
↑ Comunicaciones
6
2
2
2
9:6
8
7
↑ Xelajú
6
2
2
2
8:5
8
8
↑ Marquense
6
2
2
2
6:8
8
9
Mictlán
6
1
3
2
5:7
6
10
Cobán
6
1
2
3
4:6
5
11
Malacateco
6
1
1
4
8:13
4
12
Guastatoya
6
0
1
5
4:14
1
Bảng xếp hạng VĐQG Guatemala, BXH VĐQG Guatemala, Thứ hạng VĐQG Guatemala, Bảng điểm VĐQG Guatemala, Vị trí của VĐQG Guatemala