Bảng xếp hạng Liga Leumit

# Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 ↑ Maccabi Petah Tikva 17 12 2 3 41:20 38
2 ↑ M. Herzliya 18 9 5 4 28:18 32
3 ↑ Hapoel Kfar Saba 18 8 5 5 21:20 29
4 ↑ MS Kafr Qasim 18 7 6 5 26:22 27
5 ↑ H. Ironi Rishon 18 7 5 6 25:20 26
6 ↑ Hap. Ramat Gan 17 7 4 6 24:21 25
7 ↑ Kiryat Yam 18 8 4 6 25:23 24
8 ↑ Hapoel Kfar Shalem 17 7 3 7 26:27 24
9 ↓ Ironi Modiin 18 7 3 8 24:27 24
10 ↓ H. Raanana 18 7 3 8 19:25 24
11 ↓ H. Akko 17 4 9 4 20:20 21
12 ↓ Bnei Yehuda 18 5 4 9 18:26 19
13 ↓ Maccabi Jaffa 18 5 3 10 28:36 18
14 ↓ Nof Hagalil 18 3 8 7 22:26 17
15 ↓ Hapoel Afula 17 4 5 8 16:29 17
16 ↓ Hapoel Hadera 17 2 9 6 19:22 15

Bảng xếp hạng Liga Leumit, BXH Liga Leumit, Thứ hạng Liga Leumit, Bảng điểm Liga Leumit, Vị trí của Liga Leumit