Bảng xếp hạng Liga II
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ ASA T. Mureş
4
3
1
0
10:3
10
2
↑ CSA Steaua
4
3
1
0
9:3
10
3
↑ Hunedoara
4
3
1
0
4:0
10
4
↑ Voluntari
4
3
1
0
4:1
10
5
↑ Reşiţa
4
3
0
1
13:4
9
6
↑ Bihor
4
3
0
1
9:5
9
7
↓ Concordia
4
2
1
1
12:5
7
8
↓ Chindia
4
2
1
1
8:5
7
9
↓ Iaşi
4
2
1
1
5:2
7
10
↓ Afumaţi
4
2
1
1
6:4
7
11
↓ Ceahlăul
4
2
1
1
5:9
7
12
↓ Sepsi
4
1
2
1
3:3
5
13
↓ FC Bacău
4
1
1
2
6:7
4
14
↓ Metalul Buzău
4
1
1
2
4:5
4
15
↓ CS Dinamo
4
1
1
2
4:7
4
16
↓ Dumbrăviţa
4
1
0
3
7:10
3
17
↓ Gloria B.
4
0
3
1
3:6
3
18
↓ Câmpulung
4
1
0
3
4:13
3
19
↓ Tunari
4
0
2
2
5:8
2
20
↓ Slatina
4
0
1
3
2:6
1
21
↓ 1599 Şelimbăr
4
0
0
4
2:9
0
22
↓ CSM Olimpia
4
0
0
4
4:14
0
Bảng xếp hạng Liga II, BXH Liga II, Thứ hạng Liga II, Bảng điểm Liga II, Vị trí của Liga II