Bảng xếp hạng VĐQG Romania

# Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 ↑ Univ. Craiova 7 6 1 0 16:8 19
2 ↑ FC Rapid Bucuresti 7 4 3 0 12:6 15
3 ↑ UTA Arad 7 3 4 0 11:8 13
4 ↑ FC Botosani 7 3 3 1 15:8 12
5 ↑ FC Arges 7 4 0 3 11:9 12
6 ↑ Din. Bucuresti 7 3 3 1 10:8 12
7 ↓ Unirea Slobozia 7 3 2 2 11:9 11
8 ↓ Farul Constanta 7 3 1 3 9:9 10
9 ↓ U. Cluj 7 2 3 2 10:8 9
10 ↓ Otelul 7 2 3 2 9:8 9
11 ↓ FC Hermannstadt 7 1 4 2 7:8 7
12 ↓ Petrolul 7 1 3 3 6:7 6
13 ↓ FCSB 7 1 2 4 8:12 5
14 ↓ CFR Cluj 6 1 2 3 9:14 5
15 ↓ Metaloglobus Bucharest 7 0 1 6 6:16 1
16 ↓ Csikszereda M. Ciuc 6 0 1 5 6:18 1

Bảng xếp hạng VĐQG Romania, BXH VĐQG Romania, Thứ hạng VĐQG Romania, Bảng điểm VĐQG Romania, Vị trí của VĐQG Romania