Bảng xếp hạng VĐQG I-rắc
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Al Shorta
34
23
8
3
63:19
77
2
↑ Al Zawra'a
34
22
8
4
51:21
74
3
Zakho
34
18
9
7
53:24
63
4
Al Talaba
34
16
8
10
35:22
56
5
Al Quwa Al Jawiya
34
16
8
10
45:36
56
6
Naft
34
13
13
8
25:19
52
7
Duhok
32
15
7
10
36:31
52
8
Al-Karma
34
13
10
11
39:31
49
9
Al-Qasim
34
12
12
10
39:38
48
10
Naft Maysan
34
12
9
13
35:40
45
11
Al Kahrabaa
34
11
11
12
32:36
44
12
Erbil
33
13
5
15
41:51
44
13
Newroz
34
11
10
13
39:39
43
14
Al Najaf
34
10
11
13
33:32
41
15
Al Karkh
34
10
10
14
33:41
40
16
Al Minaa Basra
33
10
9
14
32:36
39
17
Diyala
34
8
10
16
26:45
34
18
Naft Al-Basra
34
7
8
19
24:45
29
19
↓ Karbala
34
4
10
20
23:55
22
20
↓ Al Hudod
34
5
2
27
30:73
17
Bảng xếp hạng VĐQG I-rắc, BXH VĐQG I-rắc, Thứ hạng VĐQG I-rắc, Bảng điểm VĐQG I-rắc, Vị trí của VĐQG I-rắc