Bảng xếp hạng VĐQG I-rắc
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Erbil
11
8
3
0
16:6
27
2
Al Shorta
10
7
0
3
19:7
21
3
Diyala
11
6
3
2
17:9
21
4
Al Quwa Al Jawiya
11
6
3
2
11:6
21
5
Al-Karma
11
6
2
3
13:5
20
6
Al Talaba
11
6
2
3
13:9
20
7
Al Zawraa
10
5
4
1
13:7
19
8
Al Karkh
11
5
4
2
16:14
19
9
Duhok
11
5
2
4
12:10
17
10
Al Naft
11
4
4
3
15:9
16
11
Zakho
11
4
4
3
12:8
16
12
Baghdad
11
5
1
5
13:15
16
13
Al Gharraf
11
3
4
4
7:7
13
14
Al Mosul
11
3
3
5
11:15
12
15
Al Minaa
11
3
2
6
12:15
11
16
Newroz
11
3
1
7
11:18
10
17
Al Kahraba
11
2
2
7
10:18
8
18
↓ Naft Missan
11
1
4
6
12:20
7
19
↓ Al Najaf
11
2
1
8
7:17
7
20
↓ Al-Qassim
11
0
1
10
2:27
1
Bảng xếp hạng VĐQG I-rắc, BXH VĐQG I-rắc, Thứ hạng VĐQG I-rắc, Bảng điểm VĐQG I-rắc, Vị trí của VĐQG I-rắc
