Bảng xếp hạng Girabola

# Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 ↑ Petro de Luanda 30 20 8 2 46:13 68
2 ↑ Wiliete 30 18 6 6 49:23 60
3 ↑ 1º de Agosto 30 14 13 3 35:19 55
4 Sagrada Esperanca 30 13 10 7 28:23 49
5 Bravos do Maquis 30 11 15 4 35:21 48
6 Sao Salvador 30 14 6 10 38:25 48
7 Interclube 30 10 12 8 34:20 42
8 Desportivo Huila 30 12 6 12 27:24 42
9 Kabuscorp 30 9 12 9 26:26 39
10 Desportivo Lunda-Sul 30 8 11 11 24:28 35
11 Academica do Lobito 30 7 11 12 22:36 32
12 Recreativo do Libolo 30 6 12 12 26:33 30
13 Luanda City 30 7 7 16 25:44 28
14 ↓ Santa Rita 30 6 8 16 13:32 26
15 ↓ Isaac de Benguela 30 5 8 17 27:47 23
16 ↓ Carmona 30 3 9 18 11:52 18

Bảng xếp hạng VĐQG Angola Girabola, BXH VĐQG Angola Girabola, Thứ hạng VĐQG Angola Girabola, Bảng điểm VĐQG Angola Girabola, Vị trí của VĐQG Angola Girabola