Bảng xếp hạng FNL
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Zbrojovka
7
5
1
1
18:7
16
2
↑ Opava
7
4
3
0
12:5
15
3
↑ Táborsko
7
5
0
2
13:8
15
4
Žižkov
7
4
1
2
10:7
13
5
Ústí
7
4
0
3
14:10
12
6
Baník II
6
3
2
1
13:8
11
7
Vysočina
7
3
2
2
10:6
11
8
Artis
6
3
1
2
8:12
10
9
Slavia II
7
3
0
4
12:9
9
10
Příbram
7
3
0
4
9:14
9
11
Sparta II
7
3
0
4
5:10
9
12
Č. Budějovice
7
2
2
3
6:14
8
13
Prostějov
7
2
1
4
7:10
7
14
Chrudim
6
1
2
3
9:12
5
15
↓ Vlašim
7
1
1
5
9:13
4
16
↓ Kroměříž
6
0
0
6
5:15
0
Bảng xếp hạng FNL, BXH FNL, Thứ hạng FNL, Bảng điểm FNL, Vị trí của FNL