Bảng xếp hạng Hạng Nhất Bulgaria
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Ludogorets
5
4
1
0
11:1
13
2
↑ Levski
5
4
1
0
11:2
13
3
↑ CSKA 1948
6
4
1
1
8:5
13
4
↑ Loko Plovdiv
6
3
3
0
6:3
12
5
↑ Cherno more
6
3
3
0
11:4
12
6
↑ Lokomotiv Sf
6
2
4
0
6:2
10
7
↑ Botev Vratsa
6
1
4
1
5:4
7
8
↑ Dobrudzha
6
2
0
4
6:9
6
9
↓ Arda
5
1
2
2
6:4
5
10
↓ Beroe
5
1
2
2
5:9
5
11
↓ Montana
6
1
2
3
4:11
5
12
↓ Spartak Varna
6
0
4
2
4:7
4
13
↓ Slavia Sofia
6
1
1
4
6:11
4
14
↓ Botev
5
1
1
3
4:10
4
15
↓ CSKA
5
0
3
2
2:4
3
16
↓ Septemvri
6
1
0
5
6:15
3
Bảng xếp hạng Hạng Nhất Bulgaria, BXH Hạng Nhất Bulgaria, Thứ hạng Hạng Nhất Bulgaria, Bảng điểm Hạng Nhất Bulgaria, Vị trí của Hạng Nhất Bulgaria