Bảng xếp hạng First Division A
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ St. Truiden
5
4
1
0
10:3
13
2
↑ Royale Union SG
5
3
2
0
12:3
11
3
↑ Anderlecht
4
3
0
1
11:5
9
4
↑ Club Brugge KV
4
3
0
1
6:3
9
5
↑ Antwerp
5
2
3
0
8:5
9
6
↑ KV Mechelen
5
2
2
1
6:5
8
7
↑ Cercle Brugge KSV
5
2
1
2
7:5
7
8
↑ St. Liege
5
2
1
2
5:8
7
9
↑ Genk
4
1
1
2
5:6
4
10
↑ Gent
4
1
1
2
5:7
4
11
↑ RAAL La Louviere
5
1
1
3
2:5
4
12
↑ Waregem
5
1
1
3
5:9
4
13
↓ Leuven
5
1
1
3
5:12
4
14
↓ Westerlo
4
1
0
3
6:11
3
15
↓ Charleroi
4
0
3
1
4:5
3
16
↓ Dender
5
0
2
3
1:6
2
Bảng xếp hạng First Division A, BXH First Division A, Thứ hạng First Division A, Bảng điểm First Division A, Vị trí của First Division A