Bảng xếp hạng FAW Championship

# Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 ↑ Llandudno 17 14 2 1 42:10 44
2 ↑ Airbus 18 13 3 2 51:15 42
3 ↑ Holywell 19 12 5 2 52:23 41
4 Newtown 18 10 3 5 35:26 33
5 Guilsfield 15 8 3 4 27:21 27
6 Buckley 18 8 3 7 41:43 27
7 Rhyl 18 7 4 7 30:36 25
8 Denbigh 16 6 3 7 35:30 21
9 Brickfield 15 5 4 6 20:26 19
10 Holyhead 19 5 4 10 27:39 19
11 Caersws FC 17 5 3 9 23:31 18
12 Mold Alexandra 17 4 5 8 19:23 17
13 Gresford 18 4 4 10 30:59 16
14 Ruthin 19 3 5 11 23:41 14
15 Flint Mountain 17 4 2 11 23:42 14
16 ↓ Penrhyncoch 17 2 5 10 23:36 11

Bảng xếp hạng FAW Championship, BXH FAW Championship, Thứ hạng FAW Championship, Bảng điểm FAW Championship, Vị trí của FAW Championship