Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

# Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 ↑ Wisła Płock 6 5 1 0 10:3 16
2 ↑ Górnik 6 4 0 2 10:4 12
3 ↑ Cracovia 6 3 2 1 11:8 11
4 ↑ Jagiellonia 4 3 0 1 10:9 9
5 Radomiak 6 2 2 2 11:9 8
6 Nieciecza 6 2 2 2 9:7 8
7 Kielce 6 2 2 2 7:6 8
8 Legia 4 2 1 1 5:2 7
9 Widzew 6 2 1 3 8:7 7
10 Lech 4 2 1 1 8:9 7
11 Pogoń 6 2 1 3 9:13 7
12 Raków 4 2 0 2 6:7 6
13 Zagłębie 5 1 2 2 10:8 5
14 Motor 5 1 2 2 5:9 5
15 Arka 6 1 2 3 4:8 5
16 ↓ GKS Katowice 6 1 1 4 7:13 4
17 ↓ Piast 4 0 2 2 0:3 2
18 ↓ Lechia 6 1 2 3 12:17 0

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan, BXH VĐQG Ba Lan, Thứ hạng VĐQG Ba Lan, Bảng điểm VĐQG Ba Lan, Vị trí của VĐQG Ba Lan