Bảng xếp hạng VĐQG Séc

# Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 ↑ Sparta 6 5 1 0 13:6 16
2 ↑ Slavia 6 4 2 0 12:4 14
3 ↑ Zlín 6 4 1 1 9:5 13
4 ↑ Jablonec 6 3 3 0 7:3 12
5 ↑ Plzeň 6 3 2 1 14:6 11
6 ↑ Olomouc 6 3 1 2 4:3 10
7 Karviná 6 3 0 3 8:7 9
8 Liberec 6 2 1 3 8:9 7
9 Bohemians 5 2 0 3 3:7 6
10 Hradec Kr. 6 1 2 3 7:10 5
11 ↓ Dukla 6 1 2 3 5:8 5
12 ↓ Slovácko 6 1 2 3 4:7 5
13 ↓ Ostrava 4 1 1 2 4:4 4
14 ↓ Ml. Boleslav 5 1 1 3 10:16 4
15 ↓ Teplice 5 1 0 4 5:9 3
16 ↓ Pardubice 5 0 1 4 5:14 1

Bảng xếp hạng VĐQG Séc, BXH VĐQG Séc, Thứ hạng VĐQG Séc, Bảng điểm VĐQG Séc, Vị trí của VĐQG Séc