Bảng xếp hạng VĐQG San Marino
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Virtus
30
24
5
1
66:18
77
2
↑ La Fiorita
30
22
7
1
74:19
73
3
↑ Tre Fiori
30
17
5
8
61:28
56
4
↑ Folgore
30
15
8
7
41:31
53
5
↑ Cosmos
30
14
8
8
61:36
50
6
↑ Tre Penne
30
12
13
5
48:33
49
7
↑ San Giovanni
30
13
10
7
58:37
49
8
↑ Fiorentino
30
13
6
11
33:34
45
9
↑ Murata
30
11
6
13
33:33
39
10
↑ Faetano
30
9
4
17
32:62
31
11
↑ Juvenes / Dogana
30
8
6
16
24:35
30
12
Domagnano
30
6
11
13
29:44
29
13
Libertas
30
6
8
16
29:60
26
14
Cailungo
30
6
5
19
35:66
23
15
Pennarossa
30
3
8
19
26:76
17
16
San Marino Academy
30
4
4
22
30:68
16
Bảng xếp hạng VĐQG San Marino, BXH VĐQG San Marino, Thứ hạng VĐQG San Marino, Bảng điểm VĐQG San Marino, Vị trí của VĐQG San Marino