Bảng xếp hạng VĐQG Đức
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Bayern Munich
16
14
2
0
63:12
44
2
↑ Dortmund
16
9
6
1
29:15
33
3
↑ RB Leipzig
15
9
2
4
30:19
29
4
↑ Bayer Leverkusen
16
9
2
5
34:24
29
5
↑ Stuttgart
16
9
2
5
29:23
29
6
↑ Hoffenheim
15
8
3
4
29:20
27
7
Eintracht Frankfurt
16
7
5
4
33:33
26
8
Freiburg
16
6
5
5
27:27
23
9
Union Berlin
16
6
4
6
22:25
22
10
B. Monchengladbach
16
5
4
7
22:24
19
11
FC Koln
16
4
5
7
24:26
17
12
Werder Bremen
15
4
5
6
18:28
17
13
Hamburger SV
16
4
4
8
17:27
16
14
Wolfsburg
16
4
3
9
24:36
15
15
Augsburg
16
4
2
10
17:32
14
16
↓ St. Pauli
15
3
3
9
13:26
12
17
↓ Heidenheim
16
3
3
10
15:36
12
18
↓ Mainz
16
1
6
9
15:28
9
1
↑ Duisburg
8
7
1
0
20:7
22
2
↑ Saarbrucken
8
5
2
1
18:11
17
3
↑ Cottbus
8
4
2
2
18:11
14
4
Hoffenheim II
8
4
2
2
18:11
14
5
VfL Osnabruck
8
3
4
1
9:5
13
6
Viktoria Koln
8
4
1
3
10:7
13
7
Wehen
8
3
3
2
13:11
12
8
Verl
8
3
3
2
15:14
12
9
RW Essen
8
3
3
2
16:16
12
10
Munich 1860
8
3
2
3
12:14
11
11
Stuttgart II
8
3
2
3
9:14
11
12
Mannheim
8
3
1
4
14:12
10
13
Alemannia Aachen
8
3
1
4
15:16
10
14
Ulm
8
3
1
4
11:13
10
15
Hansa Rostock
8
2
4
2
5:7
10
16
Ingolstadt
8
1
4
3
13:12
7
17
↓ Regensburg
8
2
1
5
8:13
7
18
↓ Aue
8
2
1
5
7:14
7
19
↓ TSV Havelse
8
0
4
4
8:16
4
20
↓ Schweinfurt
8
1
0
7
5:20
3
Bảng xếp hạng Bundesliga, BXH Bundesliga, Thứ hạng Bundesliga, Bảng điểm Bundesliga, Vị trí các đội Bundesliga, Bảng xếp hạng Bundesliga hôm nay, Bảng xếp hạng Bundesliga mới nhất, Bảng xếp hạng VĐQG Đức
