Bảng xếp hạng Botola 2

# Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 ↑ Kawkab Marrakech 30 13 14 3 40:20 53
2 ↑ Yacoub El Mansour 30 14 9 7 48:33 51
3 ↑ Olympique Dcheira 30 13 10 7 44:30 49
4 ↑ Raja Beni Mellal 30 11 14 5 36:21 47
5 El Massira 30 8 16 6 31:26 40
6 Wydad Fes 30 11 6 13 30:31 39
7 Racing de Casablanca 30 10 9 11 41:42 39
8 Stade Marocain 30 8 13 9 34:38 37
9 Chabab Atlas Khenifra 30 7 16 7 22:27 37
10 Chabab Ben Guerir 30 8 13 9 28:34 37
11 USM Oujda 30 8 12 10 27:44 36
12 KAC Kenitra 30 6 17 7 28:30 35
13 ↓ Youssoufia Berrechid 30 7 12 11 24:29 33
14 ↓ Mouloudia Oujda 30 6 14 10 25:32 32
15 ↓ Rapide Oued Zem 30 5 14 11 26:32 29
16 ↓ Khouribga 30 5 11 14 26:41 26

Bảng xếp hạng Botola 2, BXH Botola 2, Thứ hạng Botola 2, Bảng điểm Botola 2, Vị trí của Botola 2