Bảng xếp hạng Birinci Dasta
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Qebele
27
21
4
2
56:8
67
2
Imisli
27
15
7
5
43:20
52
3
Karvan
27
13
8
6
53:37
47
4
Mingecevir
27
9
8
10
30:36
35
5
Zaqatala
27
8
10
9
35:34
34
6
MOIK
27
8
6
13
27:43
30
7
Cebrayil
27
8
5
14
26:34
29
8
Baku Sportinq
27
7
7
13
21:43
28
9
Difai Agsu
27
7
5
15
36:52
26
10
↓ Qaradag Lokbatan
27
5
8
14
27:47
23
Bảng xếp hạng Birinci Dasta, BXH Birinci Dasta, Thứ hạng Birinci Dasta, Bảng điểm Birinci Dasta, Vị trí của Birinci Dasta