Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Valur
20
12
4
4
51:31
40
2
↑ Víkingur R
20
11
5
4
38:25
38
3
↑ Stjarnan
20
10
4
6
38:32
34
4
↑ Breidablik
19
9
5
5
34:29
32
5
↑ FH
20
7
5
8
37:32
26
6
↑ Vestri
20
8
2
10
21:23
26
7
↓ KA
20
7
5
8
23:35
26
8
↓ Fram
20
7
4
9
28:28
25
9
↓ ÍBV
20
7
4
9
21:27
25
10
↓ KR
20
6
5
9
41:43
23
11
↓ Afturelding
20
5
6
9
27:34
21
12
↓ ÍA
19
5
1
13
20:40
16
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland, BXH VĐQG Iceland, Thứ hạng VĐQG Iceland, Bảng điểm VĐQG Iceland, Vị trí của VĐQG Iceland