Bảng xếp hạng Hạng nhì Síp
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Digenis Ypsonas
15
11
2
2
24:8
35
2
↑ Digenis Morphou
15
10
1
4
24:19
31
3
↑ Akritas
15
8
3
4
24:14
27
4
↑ Olympiakos Nicosia
15
7
5
3
22:8
26
5
↑ ASIL Lysi
15
7
4
4
19:15
25
6
↑ AE Zakakiou
15
7
4
4
20:15
25
7
↑ Achyronas / Onisilos
15
8
0
7
25:26
24
8
↑ PAEEK
15
6
6
3
22:17
24
9
↓ Doxa
15
7
3
5
19:15
24
10
↓ Spartakos Kitiou
15
6
0
9
23:24
18
11
↓ MEAP Nisou
15
5
2
8
20:22
17
12
↓ Halkanoras
15
5
1
9
21:30
16
13
↓ Ayia Napa
15
4
3
8
8:22
15
14
↓ Anagennisi Deryneia
15
3
3
9
21:31
12
15
↓ Othellos
15
3
2
10
14:25
11
16
↓ Peyia
15
2
3
10
10:25
9
1
↑ Digenis Ypsonas
14
8
3
3
22:9
62
2
↑ Olympiakos Nicosia
14
10
1
3
24:11
57
3
↑ Akritas
14
9
0
5
24:15
54
4
AE Zakakiou
14
8
1
5
18:16
50
5
Digenis Morphou
14
5
3
6
27:26
49
6
ASIL Lysi
14
6
0
8
17:24
43
7
PAEEK
14
3
2
9
14:22
35
8
Achyronas / Onisilos
14
1
2
11
11:34
29
1
Doxa
14
5
1
8
26:23
40
2
Spartakos Kitiou
14
6
2
6
25:24
38
3
Ayia Napa
14
7
2
5
20:19
38
4
Halkanoras
14
6
3
5
29:21
37
5
MEAP Nisou
14
5
4
5
15:13
36
6
↓ Anagennisi Deryneia
14
7
3
4
25:19
36
7
↓ Othellos
14
6
2
6
19:16
31
8
↓ Peyia
14
5
1
8
11:35
25
Bảng xếp hạng Hạng nhì Síp, BXH Hạng nhì Síp, Thứ hạng Hạng nhì Síp, Bảng điểm Hạng nhì Síp, Vị trí của Hạng nhì Síp