Bảng xếp hạng 2. Deild
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Throttur Vogar
5
5
0
0
10:2
15
2
↑ AEgir
5
3
1
1
10:6
10
3
Haukar
5
3
1
1
9:6
10
4
Kormakur / Hvot
5
3
0
2
6:11
9
5
Grotta
5
2
2
1
6:5
8
6
KFA
5
2
1
2
12:8
7
7
Dalvik / Reynir
5
2
1
2
7:4
7
8
Vikingur Olafsvik
5
1
2
2
9:8
5
9
Vidir
5
1
2
2
6:7
5
10
KFG
5
1
1
3
8:10
4
11
↓ Kari
5
1
0
4
4:8
3
12
↓ Hottur / Huginn
5
0
1
4
3:15
1
Bảng xếp hạng 2. Deild, BXH 2. Deild, Thứ hạng 2. Deild, Bảng điểm 2. Deild, Vị trí của 2. Deild