Bảng xếp hạng 1 Lyga
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ TransINVEST
21
18
1
2
60:16
55
2
↑ Tauras
21
14
6
1
42:12
48
3
Neptūną
21
13
4
4
45:19
43
4
BFA
20
12
4
4
31:19
40
5
Babrungas
21
11
6
4
40:29
39
6
Žalgiris II
20
9
6
5
40:30
33
7
Atmosfera
20
8
4
8
29:24
28
8
Jonava
20
6
7
7
15:16
25
9
Kauno II
21
7
3
11
33:36
24
10
Minija
21
7
2
12
17:32
23
11
Hegelmann
20
6
5
9
26:35
23
12
Nevėžis
21
6
2
13
24:38
20
13
Ekranas
21
6
2
13
25:39
20
14
↓ Panevėžys II
21
5
2
14
23:54
17
15
↓ FA Šiauliai II
20
4
2
14
27:51
14
16
↓ Be1
21
3
4
14
16:43
13
Bảng xếp hạng 1 Lyga, BXH 1 Lyga, Thứ hạng 1 Lyga, Bảng điểm 1 Lyga, Vị trí của 1 Lyga