Bảng xếp hạng VĐQG Uzbekistan

# Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 ↑ Nasaf 20 12 7 1 36:16 43
2 ↑ Neftchi 20 12 6 2 33:16 42
3 Samarqand 20 10 8 2 30:23 38
4 AGMK 20 11 4 5 29:20 37
5 Pakhtakor 20 11 3 6 42:19 36
6 Bunyodkor 20 9 8 3 32:21 35
7 Navbahor 20 9 5 6 37:23 32
8 Qizilqum 20 6 8 6 18:26 26
9 Termez Surkhon 20 6 5 9 18:23 23
10 Sogdiana 20 5 6 9 22:25 21
11 Andijan 20 5 6 9 25:32 21
12 ↓ Xorazm 20 5 4 11 23:26 19
13 ↓ Mash'al 20 5 3 12 16:38 18
14 ↓ Kokand 20 5 3 12 15:32 18
15 ↓ Buxoro 20 4 5 11 19:32 17
16 ↓ Shortan 20 2 5 13 14:37 11

Bảng xếp hạng VĐQG Uzbekistan, BXH VĐQG Uzbekistan, Thứ hạng VĐQG Uzbekistan, Bảng điểm VĐQG Uzbekistan, Vị trí của VĐQG Uzbekistan