Bảng xếp hạng VĐQG Tunisia
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ ESZ
4
3
1
0
6:3
10
2
↑ Tunis
4
2
2
0
7:1
8
3
↑ Stade Tunisien
4
2
2
0
4:1
8
4
Métlaoui
4
2
1
1
3:3
7
5
Club Africain
3
2
0
1
3:2
6
6
Monastir
4
1
3
0
4:2
6
7
Omrane
4
2
0
2
4:4
6
8
USBG
4
1
2
1
3:2
5
9
ASG
4
1
2
1
2:4
5
10
Sfax
4
1
1
2
5:5
4
11
ES Sahel
4
1
1
2
4:4
4
12
Marsa
4
1
1
2
2:3
4
13
Kairouan
4
1
1
2
1:5
4
14
Bizertin
3
0
2
1
1:2
2
15
↓ Olympique Béja
4
0
2
2
0:4
2
16
↓ Soliman
4
0
1
3
0:4
1
Bảng xếp hạng VĐQG Tunisia, BXH VĐQG Tunisia, Thứ hạng VĐQG Tunisia, Bảng điểm VĐQG Tunisia, Vị trí của VĐQG Tunisia