Bảng xếp hạng Ngoại hạng Trung Quốc
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Shanghai Shenhua
22
15
4
3
49:25
49
2
↑ Beijing Guoan
22
14
6
2
51:26
48
3
↑ Shanghai Port
22
14
6
2
52:28
48
4
Chengdu Rongcheng
22
14
5
3
44:17
47
5
Shandong Taishan
22
11
4
7
45:35
37
6
Zhejiang Professional
23
9
7
7
46:36
34
7
Tianjin Jinmen Tiger
23
9
7
7
30:32
34
8
Yunnan Yukun
22
8
5
9
34:43
29
9
Dalian Yingbo
22
8
5
9
21:32
29
10
Qingdao West Coast
22
6
9
7
29:34
27
11
Henan Songshan Longmen
23
6
5
12
38:41
23
12
Wuhan Three Towns
22
5
6
11
27:42
21
13
Meizhou Hakka
22
4
5
13
28:47
17
14
Shenzhen Xinpengcheng
22
5
2
15
26:50
17
15
↓ Qingdao Hainiu
23
3
7
13
21:35
16
16
↓ Changchun Yatai
22
4
3
15
18:36
15
Bảng xếp hạng Ngoại hạng Trung Quốc, BXH Ngoại hạng Trung Quốc, Thứ hạng Ngoại hạng Trung Quốc, Bảng điểm Ngoại hạng Trung Quốc, Vị trí của Ngoại hạng Trung Quốc