Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

# Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 ↑ Partizan 5 4 1 0 17:6 13
2 ↑ Vojvodina 5 4 1 0 11:4 13
3 ↑ Crvena zvezda 4 4 0 0 16:2 12
4 ↑ Železničar P 6 3 2 1 10:4 11
5 ↑ Čukarički 5 3 1 1 8:6 10
6 ↑ Novi Pazar 5 2 2 1 9:7 8
7 ↑ TSC 6 2 1 3 5:7 7
8 ↑ FK IMT 6 2 1 3 8:14 7
9 ↓ OFK 6 2 1 3 8:14 7
10 ↓ Mladost Lučani 6 1 3 2 6:10 6
11 ↓ Radnički Niš 6 1 2 3 9:12 5
12 ↓ Spartak 6 1 2 3 7:10 5
13 ↓ Radnik 6 1 1 4 4:8 4
14 ↓ Napredak 6 0 4 2 4:10 4
15 ↓ Radnički Krag 5 0 3 2 4:7 3
16 ↓ Javor 5 0 3 2 4:9 3

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia, BXH VĐQG Serbia, Thứ hạng VĐQG Serbia, Bảng điểm VĐQG Serbia, Vị trí của VĐQG Serbia