Bảng xếp hạng 1. Deild Faroe Islands
#
Số trận
Thắng
Hòa
Thua
Hiệu số
Điểm
1
↑ Skála
20
17
2
1
64:12
53
2
↑ AB
20
16
2
2
46:13
50
3
B71
20
13
2
5
35:26
41
4
ÍF
20
10
3
7
45:37
33
5
Víkingur II
20
9
2
9
45:32
29
6
EB Streymur II
20
7
1
12
20:51
22
7
KÍ II
20
6
2
12
27:46
20
8
NSÍ II
20
5
3
12
29:41
18
9
↓ B36 II
20
3
6
11
28:46
15
10
↓ 07 Vestur II
20
2
1
17
19:54
7
Bảng xếp hạng 1. Deild Faroe Islands, BXH 1. Deild Faroe Islands, Thứ hạng 1. Deild Faroe Islands, Bảng điểm 1. Deild Faroe Islands, Vị trí của 1. Deild Faroe Islands