Bảng xếp hạng Ykkonen

# Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 ↑ Mikkeli 21 10 6 5 39:25 36
2 ↑ OLS Oulu 21 8 10 3 46:29 34
3 ↑ KuPS Akatemia 21 10 2 9 38:40 32
4 ↑ JJK Jyvaskyla 21 9 4 8 31:26 31
5 ↑ KPV Kokkola 21 9 4 8 34:34 31
6 ↑ Keski-Uusimaa 21 8 6 7 41:39 30
7 ↓ Inter Turku 2 21 8 5 8 50:39 29
8 ↓ Tampere Utd 21 8 4 9 31:32 28
9 ↓ Jazz Pori 21 9 3 9 36:34 27
10 ↓ Rovaniemi 21 7 3 11 27:43 24
11 ↓ EPS 21 7 2 12 24:44 23
12 ↓ Atlantis 21 7 3 11 28:40 22

Bảng xếp hạng Ykkonen, BXH Ykkonen, Thứ hạng Ykkonen, Bảng điểm Ykkonen, Vị trí của Ykkonen