Bảng xếp hạng LPF

# East Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 ↑ Plaza Amador 16 9 4 3 23:16 31
2 ↑ Miguelito 16 7 4 5 16:15 25
3 ↑ Tauro 16 5 5 6 24:19 20
4 Arabe Unido 16 5 4 7 17:17 19
5 Alianza 16 4 6 6 18:23 18
6 Potros del Este 16 3 7 6 17:24 16
1 ↑ Deportivo Universitario 16 7 7 2 21:14 28
2 ↑ Independiente 16 6 6 4 21:16 24
3 ↑ San Francisco 16 6 5 5 18:13 23
4 Veraguas 16 5 4 7 17:28 19
5 UMECIT 16 4 6 6 16:19 18
6 Herrera 16 3 6 7 16:20 15

Bảng xếp hạng LPF, BXH LPF, Thứ hạng LPF, Bảng điểm LPF, Vị trí của LPF